|
TRường THPT Nguyễn Du Đậu nguyện vọng 1, tính đến ngày 30/08 /2011
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 12 THI ĐẬU VÀO ĐẠI HỌC NĂM 2011
| STT |
Lớp mới |
Họ và tên |
Nữ |
Năm sinh |
Nơi sinh |
Khối A |
Khối B,C,D… |
Ghi chú |
| 1 |
12A1 |
Nguyễn Thị Lan |
Anh |
x |
20/05/1993 |
BR - VT |
BK-17 |
|
|
| 2 |
12A1 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Châu |
x |
11/02/1993 |
BR - VT |
|
NLâm-16 |
|
| 3 |
12A1 |
Vương Quốc Hùng |
Cường |
|
15/05/1993 |
BR - VT |
NLâm-14 |
NLâm-14 |
|
| 4 |
12A1 |
Lê Thị Ngọc |
Diệp |
x |
26/07/1993 |
BR - VT |
KTế-22,5 |
|
|
| 5 |
12A1 |
Nguyễn Thị Phương |
Dung |
x |
03/10/1993 |
BR - VT |
BK-24 |
|
|
| 6 |
12A1 |
Lê Thị Mỹ |
Hạnh |
x |
12/06/1993 |
BR - VT |
|
QTế-16,5 |
|
| 7 |
12A1 |
Nguyễn Đình Minh |
Hiếu |
|
28/10/1993 |
Đắc Lắc |
KTế-23,5 |
|
|
| 8 |
12A1 |
Nguyễn Văn |
Hòa |
|
10/04/1993 |
BR - VT |
BK-18,5 |
NLâm-14,5 |
|
| 9 |
12A1 |
Nguyễn Tiến |
Hưng |
|
05/11/1993 |
BR - VT |
SPKT-16 |
|
|
| 10 |
12A1 |
Lâm Bỉnh |
Khôn |
|
22/01/1993 |
BR - VT |
BK-17 |
NLâm-18,5 |
|
| 11 |
12A1 |
Lê Thị Hồng |
Lan |
x |
01/11/1993 |
BR - VT |
KTế-22 |
|
|
| 12 |
12A1 |
Trương Thị Mỹ |
Linh |
x |
03/10/1993 |
BR - VT |
BK-17 |
|
|
| 13 |
12A1 |
Nguyễn Văn |
Long |
|
12/11/1993 |
BR - VT |
BK-20 |
NLâm-14,5 |
|
| 14 |
12A1 |
Văn Thị Xuân |
Mai |
x |
11/06/1993 |
BR - VT |
|
KTCNghệ-14V |
|
| 15 |
12A1 |
Mai Kiều |
My |
x |
14/01/1993 |
Đồng Nai |
Mark-16 |
|
|
| 16 |
12A1 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Phương |
x |
16/06/1993 |
BR - VT |
NHàng-18 |
|
|
| 17 |
12A1 |
Nguyễn Thị Phương Trường |
Sa |
x |
28/11/1993 |
BR - VT |
|
KHTN-14 |
|
| 18 |
12A1 |
Võ Thị Thu |
Thảo |
x |
17/01/1993 |
BR - VT |
NThương-20,5 |
|
|
| 19 |
12A1 |
Lý Thị Hoàng |
Trinh |
x |
12/08/1993 |
BR - VT |
KTế-22 |
|
|
| 20 |
12A1 |
Hồ Nữ Cẩm |
Tú |
x |
02/09/1993 |
BR - VT |
KTế-19 |
TĐT-16 |
|
| 21 |
12A1 |
Lê Thị Mộng |
Tuyền |
x |
01/01/1993 |
BR - VT |
KTế-18 |
|
|
| 22 |
12A1 |
Nguyễn Thị Kim |
Tuyến |
x |
01/05/1993 |
BR - VT |
Mark-20 |
|
|
| 23 |
12A1 |
Trần Thị Thảo |
Uyên |
x |
26/03/1993 |
Quảng Nam |
Ktế-19,5 |
|
|
| 24 |
12A1 |
Nguyễn Thị |
Xuân |
x |
24/11/1993 |
BR - VT |
|
NLâm-14 |
|
| 25 |
12A1 |
Trương Thị Như |
Ý |
x |
25/09/1993 |
BR - VT |
KTế-27 |
YD-26,5 |
|
| 26 |
12A2 |
Nguyễn Hồng |
Ân |
|
23/05/1993 |
BR - VT |
BK-23 |
NLâm-23,5 |
|
| 27 |
12A2 |
Ngô Vương |
Anh |
|
20/03/1993 |
BR - VT |
Luật-23,5 |
|
|
| 28 |
12A2 |
Đỗ Thị Mộng |
Cầm |
x |
02/10/1993 |
BR - VT |
|
SP-19,5D |
|
| 29 |
12A2 |
Lê Thị Thúy |
Hằng |
x |
16/08/1993 |
BR - VT |
NL-15 |
|
|
| 30 |
12A2 |
Đào Nguyễn Trung |
Hiếu |
|
21/10/1993 |
BR - VT |
BK-17,5 |
|
|
| 31 |
12A2 |
Lê Chí |
Hoàng |
|
14/08/1993 |
BR - VT |
BK-16.5 |
|
|
| 32 |
12A2 |
Hồ Đỗ Thiên |
Hương |
x |
02/08/1993 |
BR - VT |
Mở-17,5 |
KHXH-14,5D |
|
| 33 |
12A2 |
Nguyễn Hồ Xuân |
Huy |
|
16/09/1993 |
TP. HCM |
Mark-18 |
|
|
| 34 |
12A2 |
Nguyễn Duy |
Lâm |
|
02/11/1992 |
BR - VT |
SPKT-19,5 |
|
|
| 35 |
12A2 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Linh |
x |
30/08/1993 |
BR - VT |
NHàng-19 |
|
|
| 36 |
12A2 |
Phạm Tấn |
Lượng |
|
23/01/1993 |
Quảng Ngãi |
BK-17,5 |
SGòn-18D |
|
| 37 |
12A2 |
Nguyễn Văn |
Ngọc |
|
24/04/1993 |
BR - VT |
KTế-19 |
|
|
| 38 |
12A2 |
Nguyễn Ý |
Nhi |
x |
15/03/1993 |
BR - VT |
|
KHXH-15,5D |
|
| 39 |
12A2 |
Hoàng Xuân |
Quý |
|
20/11/1992 |
BR - VT |
BK-21 |
|
|
| 40 |
12A2 |
Võ Ngọc |
Sơn |
|
20/08/1993 |
BR - VT |
BK-19 |
|
|
| 41 |
12A2 |
Đinh Thị Xuân |
Trang |
x |
10/02/1993 |
BR - VT |
|
Hkhong-16,5D |
|
| 42 |
12A2 |
Nguyễn Thành |
Trung |
|
11/02/1992 |
BR - VT |
TĐT-17,5 |
Mở-14,5 |
|
| 43 |
12A2 |
Đỗ Hoàng |
Tú |
|
02/09/1993 |
BR - VT |
SPKT-17 |
|
|
| 44 |
12A2 |
Trần Thị Ánh |
Vinh |
x |
03/08/1993 |
BR - VT |
KTế-18 |
YD-20,5 |
|
| 45 |
12A3 |
Hồ Thị Phương |
Anh |
x |
26/12/1993 |
BR - VT |
Mark-14,5 |
KHXH-16,5D |
|
| 46 |
12A3 |
Nguyễn Ngọc Kiều |
Chinh |
x |
12/03/1993 |
BR - VT |
Mark-17 |
|
|
| 47 |
12A3 |
Nguyễn Cát |
Đằng |
x |
20/09/1993 |
BR - VT |
KTế-19 |
|
|
| 48 |
12A3 |
Lê Thị |
Hiền |
x |
20/07/1993 |
BR - VT |
NHàng-25 |
YD-25,5 |
|
| 49 |
12A3 |
Lê Thị |
Huệ |
x |
24/11/1993 |
BR - VT |
KTế-19 |
|
|
| 50 |
12A3 |
Phan Ngọc |
Khánh |
|
17/08/1993 |
BR - VT |
BK-19 |
KHTN-19,5 |
|
| 51 |
12A3 |
Nguyễn Thị Thảo |
Lê |
x |
14/08/1993 |
Đồng Nai |
TĐT-16 |
Mở-14D |
|
| 52 |
12A3 |
Nguyễn Thị Kim |
Oanh |
x |
21/11/1993 |
BR - VT |
KTế-23,5 |
|
|
| 53 |
12A3 |
Nguyễn Lý Vĩnh |
Phát |
|
10/01/1993 |
BR - VT |
BK-15.5 |
HUI-15D |
|
| 54 |
12A3 |
Nguyễn Dương Kim |
Phúc |
x |
22/11/1993 |
BR - VT |
NHàng-19,5 |
NLâm-14,5 |
|
| 55 |
12A3 |
Trần Ngọc |
Thanh |
x |
07/02/1992 |
Nghệ An |
Mở-15 |
|
|
| 56 |
12A3 |
Trần Thị Thu |
Thảo |
x |
09/08/1993 |
BR - VT |
SPKT-15 |
|
|
| 57 |
12A3 |
Trương Thị Thủy |
Tiên |
x |
10/04/1993 |
BR - VT |
SPKT-13,5 |
|
|
| 58 |
12A3 |
Đỗ Thành |
Tính |
|
18/04/1993 |
BR - VT |
GTVTTP-20,5 |
|
|
| 59 |
12A3 |
Đỗ Thị Kim |
Xuân |
x |
27/12/1983 |
Đồng Nai |
|
CThơ-15,5 |
|
| 60 |
12A4 |
Nguyễn Thị Lan |
Anh |
x |
01/01/1993 |
BR - VT |
|
KHXH-15,5D |
|
| 61 |
12A4 |
Lê Quang |
Đạo |
|
20/09/1993 |
BR - VT |
GTVTTP-15,5 |
|
|
| 62 |
12A4 |
Nguyễn Thị Kim |
Hằng |
x |
01/04/1993 |
BR - VT |
|
HChính-15D |
|
| 63 |
12A4 |
Võ Khắc |
Hiền |
|
20/02/1993 |
BR - VT |
SPKT-16 |
|
|
| 64 |
12A4 |
Nguyễn Thị |
Linh |
x |
25/07/1993 |
BR - VT |
BK-18,5 |
|
|
| 65 |
12A4 |
Nguyễn Thị Khánh |
Linh |
x |
10/10/1993 |
BR - VT |
KTế-21 |
|
|
| 66 |
12A4 |
Huỳnh Thị Thanh |
Nga |
x |
26/08/1993 |
BR - VT |
KTế-18 |
NLâm-20 |
|
| 67 |
12A4 |
Nguyễn Hồng Bảo |
Ngọc |
x |
10/01/1993 |
BR - VT |
NLâm-12 |
|
|
| 68 |
12A4 |
Trương Thị Thanh |
Nguyệt |
x |
18/04/1993 |
BR - VT |
|
NLâm-17 |
|
| 69 |
12A4 |
Nguyễn Hữu |
Nhật |
|
27/10/1993 |
BR - VT |
KTế-18 |
YD-17,5 |
|
| 70 |
12A4 |
Nguyễn Thị Bích |
Nhung |
x |
17/07/1993 |
BR - VT |
SP-18,5 |
YD-23,5 |
|
| 71 |
12A4 |
Bùi Thị Thanh |
Phương |
x |
26/10/1993 |
BR - VT |
BK-15 |
|
|
| 72 |
12A4 |
Bùi Thị Yến |
Phương |
x |
12/09/1993 |
BR - VT |
|
CNTP-14 |
|
| 73 |
12A4 |
Võ Thị Ngọc |
Quế |
x |
26/04/1993 |
Tiền Giang |
KHTN-18 |
|
|
| 74 |
12A4 |
Văn Hoàng Ngọc |
Tân |
|
9/10/1993 |
BR - VT |
SPKT-17 |
TĐT-15D |
|
| 75 |
12A4 |
Trần Anh |
Tài |
|
16/01/1993 |
BR - VT |
GTVTTP-15 |
|
|
| 76 |
12A4 |
Đỗ Thiện |
Tâm |
|
28/11/1993 |
BR - VT |
SPKT-15,5 |
|
|
| 77 |
12A4 |
Nguyễn Thị Kiều |
Thảo |
x |
20/07/1992 |
TT-Huế |
Mark-14,5 |
|
|
| 78 |
12A4 |
Lê Công |
Thịnh |
|
1993 |
Đồng Nai |
|
GĐịnh-12D |
|
| 79 |
12A4 |
Lê Ngọc |
Thức |
|
10/01/1993 |
BR - VT |
Mark-16 |
TĐT-18,5B |
|
| 80 |
12A4 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Trang |
x |
15/01/1993 |
Quảng Trị |
KT-Luật-20 |
|
|
| 81 |
12A4 |
Phan Ngọc Phương |
Trinh |
x |
12/11/1992 |
BR - VT |
Hkhong-14 |
KTLuật-17D |
|
| 82 |
12A4 |
Hoàng Thị Thanh |
Uyên |
x |
25/12/1993 |
BR - VT |
KTLuật-21 |
|
|
| 83 |
12A4 |
Trần Nữ Phương |
Uyên |
x |
15/08/1993 |
BR - VT |
KTế-18,5 |
HUI-18 |
|
| 84 |
12A4 |
Cao Thị Kim |
Yến |
x |
10/10/1993 |
BR - VT |
KHTN-16,5 |
|
|
| 85 |
12B1 |
Dương Thị |
Hiền |
x |
16/07/1993 |
BR - VT |
|
KHXH-16 |
|
| 86 |
12B1 |
Hồ Nguyên |
Khôi |
|
15/07/1993 |
BR - VT |
|
TDTT-19 |
|
| 87 |
12B1 |
Phan Thị Linh |
Phương |
x |
22/02/1993 |
Quảng Ngãi |
|
Mark-17D |
|
| 88 |
12B1 |
Hồ Thị |
Trang |
x |
12/03/1993 |
BR - VT |
|
NNTH-13D |
|
| 89 |
12B2 |
Mai Thị Thu |
Hằng |
x |
02/01/1993 |
BR - VT |
|
KHXH-16.5C |
|
| 90 |
12B3 |
Phan Đức |
Chính |
|
11/02/1993 |
BR - VT |
BK-18,5 |
|
|
| 91 |
12B3 |
Nguyễn Cao |
Chương |
|
03/02/1992 |
BR - VT |
|
CNTP-13,5 |
|
| 92 |
12B3 |
Phan Quang |
Huy |
|
22/11/1993 |
Thanh Hóa |
SPKT-12 |
|
|
| 93 |
12B3 |
Nguyễn Thanh |
Phước |
|
01/12/1993 |
BR - VT |
SPKT-12 |
|
|
| 94 |
12B3 |
Phan Huy |
Thông |
|
17/12/1993 |
BR - VT |
GTVTTP-15,5 |
|
|
| 95 |
12B3 |
Đặng Tường |
Thuật |
|
10/06/1993 |
Bình Thuận |
SPKT-16 |
KHTN-18B |
|
| 96 |
12B3 |
Trần Nguyễn Nhật |
Tiến |
|
01/01/1993 |
BR - VT |
SPKT-14 |
|
|
| 97 |
12B4 |
Phạm Quý |
Bình |
|
04/08/1993 |
BR - VT |
KHTN-14 |
KHTN-16,5 |
|
| 98 |
12B4 |
Hà Quang Tiến |
Đạt |
|
14/02/1992 |
BR - VT |
|
LH-15D |
|
| 99 |
12B4 |
Võ Ngọc |
Hùng |
|
21/01/1993 |
BR - VT |
GTVTTP-15 |
|
|
| 100 |
12B4 |
Lê Thị Thùy |
Linh |
x |
07/09/1993 |
BR - VT |
|
KTCnghệ-18,5 |
|
| 101 |
12B4 |
Ngô Khánh |
Ngân |
x |
04/09/1993 |
BR - VT |
SPKT-14 |
|
|
| 102 |
12B4 |
Tất Ngô Tố |
Như |
|
20/06/1993 |
Quảng Trị |
GTVTTP-13,5 |
|
|
| 103 |
12B5 |
Đặng Xuân Tuấn |
Anh |
|
09/03/1993 |
BR - VT |
HUI-13,5 |
|
|
| 104 |
12B5 |
Nguyễn Đức |
Hải |
|
17/06/1992 |
Quảng Trị |
SPKT-17 |
YD-20,5 |
|
| 105 |
12B5 |
Trần Hòa |
Hưng |
|
16/03/1993 |
BR - VT |
GTVT2-13 |
|
|
| 106 |
12B5 |
Thái Văn |
Tới |
|
29/09/1993 |
BR - VT |
SPKT-18 |
|
|
| 107 |
12B5 |
Cao Đức |
Tuân |
|
14/05/1993 |
TT-Huế |
SPKT-17,5 |
|
|
| 108 |
12B5 |
Trần Văn |
Tuấn |
|
26/12/1992 |
Nghệ Tỉnh |
SPKT-18 |
|
|
| 109 |
12B5 |
Hồ Thị |
Vân |
x |
02/04/1993 |
Bình Định |
GTVTTP-19,5 |
|
|
| 110 |
12B6 |
Hoàng Ngọc |
Bích |
x |
19/01/1993 |
BR - VT |
|
KHXH-15D |
|
| 111 |
12B6 |
Nguyễn Thành |
Công |
|
02/06/1993 |
BR - VT |
SPKT-18 |
|
|
| 112 |
12B6 |
Võ Nguyên |
Pháp |
|
10/10/1993 |
BR - VT |
KTrúc-19 |
|
|
| 113 |
12B6 |
Nguyễn Thị Thanh |
Phương |
x |
04/12/1993 |
BR - VT |
Hsen-16 |
Mở-14,5 |
|
| 114 |
12B6 |
Đặng Thùy |
Thuận |
x |
26/08/1993 |
BR - VT |
KTế-21 |
Mở-15,5 |
|
| 115 |
12B6 |
Lê Ngọc |
Trí |
|
10/01/1993 |
BR - VT |
Mark-14,5 |
|
|
| 116 |
12B6 |
Trần Sĩ |
Trường |
|
14/06/1993 |
Đồng Nai |
|
CNTP-14 |
|
| 117 |
12B7 |
Nguyễn Lê Trường |
Hải |
|
18/08/1993 |
Đồng Nai |
GTVTTP-13 |
NLâm-15 |
|
| 118 |
12B7 |
Hồ Đinh Quốc |
Luân |
|
25/03/1993 |
BR - VT |
|
NLâm-14,5 |
|
| 119 |
12B7 |
Phạm Minh |
Quang |
|
24/03/1993 |
BR - VT |
HUI-13 |
|
|
| 120 |
12B7 |
Đào Thị Thu |
Sương |
x |
12/01/1993 |
BR - VT |
|
KHXH-14,5D |
|
| 121 |
12B7 |
Phùng Thanh |
Thanh |
x |
01/01/1993 |
BR - VT |
|
Mở-18 |
|
| 122 |
12B7 |
Nguyễn Nguyên |
Thành |
|
29/03/1993 |
BR - VT |
GTVTTP-17 |
|
|
| 123 |
12B7 |
Nguyễn Thị Hoài |
Thư |
x |
06/03/1993 |
BR - VT |
Hsen-13 |
|
|
| 124 |
12B7 |
Hoàng Quốc |
Việt |
|
20/08/1993 |
Đắc Lắc |
BK-21 |
|
|
| 125 |
12B8 |
Nguyễn Quang |
Điệp |
|
05/10/1993 |
BR - VT |
KTrúc-19,5 |
|
|
| 126 |
12B8 |
Lê Trương |
Định |
|
04/10/1993 |
BR - VT |
KHTN-16,5 |
HUI-18 |
|
| 127 |
12B8 |
Đinh Quốc |
Huy |
|
19/05/1993 |
BR - VT |
|
CNTP-13 |
|
| 128 |
12B8 |
Trần Quốc |
Huy |
|
11/03/1993 |
BR - VT |
|
TDTT-17 |
|
| 129 |
12B8 |
Chung Thị Hoàng |
Lan |
x |
05/06/1993 |
BR - VT |
|
Mở-15 |
|
| 130 |
12B8 |
Phạm Thị Kiều |
Trinh |
x |
20/07/1993 |
BR - VT |
HUI-18 |
Mở-17,5 |
|
| Tổng K12 |
130 |
Tổng nữ |
70 |
|
|
|
100 |
62 |
|
|
|
Tổng nam |
60 |
|
|
|
Tổng lượt đậu: |
|
162 |
|