Khối 12 trường THPT Nguyễn Du đậu đại học PDF. In Email
Viết bởi Thầy Trần Văn Hoa - Hiệu Trưởng   
Chủ nhật, 14 Tháng 8 2011 11:03

TRường THPT Nguyễn Du                                                             Đậu nguyện vọng 1, tính đến ngày 30/08 /2011                                        

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 12 THI ĐẬU VÀO ĐẠI HỌC NĂM 2011

STT Lớp mới Họ và tên Nữ Năm
sinh
Nơi
sinh
Khối A Khối B,C,D… Ghi chú
1 12A1 Nguyễn Thị Lan Anh x 20/05/1993 BR - VT BK-17
2 12A1 Nguyễn Thị Ngọc Châu x 11/02/1993 BR - VT NLâm-16
3 12A1 Vương Quốc Hùng Cường 15/05/1993 BR - VT NLâm-14 NLâm-14
4 12A1 Lê Thị Ngọc Diệp x 26/07/1993 BR - VT KTế-22,5
5 12A1 Nguyễn Thị Phương Dung x 03/10/1993 BR - VT BK-24
6 12A1 Lê Thị Mỹ Hạnh x 12/06/1993 BR - VT QTế-16,5
7 12A1 Nguyễn Đình Minh Hiếu 28/10/1993 Đắc Lắc KTế-23,5
8 12A1 Nguyễn Văn Hòa 10/04/1993 BR - VT BK-18,5 NLâm-14,5
9 12A1 Nguyễn Tiến Hưng 05/11/1993 BR - VT SPKT-16
10 12A1 Lâm Bỉnh Khôn 22/01/1993 BR - VT BK-17 NLâm-18,5
11 12A1 Lê Thị Hồng Lan x 01/11/1993 BR - VT KTế-22
12 12A1 Trương Thị Mỹ Linh x 03/10/1993 BR - VT BK-17
13 12A1 Nguyễn Văn Long 12/11/1993 BR - VT BK-20 NLâm-14,5
14 12A1 Văn Thị Xuân Mai x 11/06/1993 BR - VT KTCNghệ-14V
15 12A1 Mai Kiều My x 14/01/1993 Đồng Nai Mark-16
16 12A1 Huỳnh Thị Ngọc Phương x 16/06/1993 BR - VT NHàng-18
17 12A1 Nguyễn Thị Phương Trường Sa x 28/11/1993 BR - VT KHTN-14
18 12A1 Võ Thị Thu Thảo x 17/01/1993 BR - VT NThương-20,5
19 12A1 Lý Thị Hoàng Trinh x 12/08/1993 BR - VT KTế-22
20 12A1 Hồ Nữ Cẩm x 02/09/1993 BR - VT KTế-19 TĐT-16
21 12A1 Lê Thị Mộng Tuyền x 01/01/1993 BR - VT KTế-18
22 12A1 Nguyễn Thị Kim Tuyến x 01/05/1993 BR - VT Mark-20
23 12A1 Trần Thị Thảo Uyên x 26/03/1993 Quảng Nam Ktế-19,5
24 12A1 Nguyễn Thị Xuân x 24/11/1993 BR - VT NLâm-14
25 12A1 Trương Thị Như Ý x 25/09/1993 BR - VT KTế-27 YD-26,5
26 12A2 Nguyễn Hồng Ân 23/05/1993 BR - VT BK-23 NLâm-23,5
27 12A2 Ngô Vương Anh 20/03/1993 BR - VT Luật-23,5
28 12A2 Đỗ Thị Mộng Cầm x 02/10/1993 BR - VT SP-19,5D
29 12A2 Lê Thị Thúy Hằng x 16/08/1993 BR - VT NL-15
30 12A2 Đào Nguyễn Trung Hiếu 21/10/1993 BR - VT BK-17,5
31 12A2 Lê Chí Hoàng 14/08/1993 BR - VT BK-16.5
32 12A2 Hồ Đỗ Thiên Hương x 02/08/1993 BR - VT Mở-17,5 KHXH-14,5D
33 12A2 Nguyễn Hồ Xuân Huy 16/09/1993 TP. HCM Mark-18
34 12A2 Nguyễn Duy Lâm 02/11/1992 BR - VT SPKT-19,5
35 12A2 Nguyễn Ngọc Khánh Linh x 30/08/1993 BR - VT NHàng-19
36 12A2 Phạm Tấn Lượng 23/01/1993 Quảng Ngãi BK-17,5 SGòn-18D
37 12A2 Nguyễn Văn Ngọc 24/04/1993 BR - VT KTế-19
38 12A2 Nguyễn Ý Nhi x 15/03/1993 BR - VT KHXH-15,5D
39 12A2 Hoàng Xuân Quý 20/11/1992 BR - VT BK-21
40 12A2 Võ Ngọc Sơn 20/08/1993 BR - VT BK-19
41 12A2 Đinh Thị Xuân Trang x 10/02/1993 BR - VT Hkhong-16,5D
42 12A2 Nguyễn Thành Trung 11/02/1992 BR - VT TĐT-17,5 Mở-14,5
43 12A2 Đỗ Hoàng 02/09/1993 BR - VT SPKT-17
44 12A2 Trần Thị Ánh Vinh x 03/08/1993 BR - VT KTế-18 YD-20,5
45 12A3 Hồ Thị Phương Anh x 26/12/1993 BR - VT Mark-14,5 KHXH-16,5D
46 12A3 Nguyễn Ngọc Kiều Chinh x 12/03/1993 BR - VT Mark-17
47 12A3 Nguyễn Cát Đằng x 20/09/1993 BR - VT KTế-19
48 12A3 Lê Thị Hiền x 20/07/1993 BR - VT NHàng-25 YD-25,5
49 12A3 Lê Thị Huệ x 24/11/1993 BR - VT KTế-19
50 12A3 Phan Ngọc Khánh 17/08/1993 BR - VT BK-19 KHTN-19,5
51 12A3 Nguyễn Thị Thảo x 14/08/1993 Đồng Nai TĐT-16 Mở-14D
52 12A3 Nguyễn Thị Kim Oanh x 21/11/1993 BR - VT KTế-23,5
53 12A3 Nguyễn Lý Vĩnh Phát 10/01/1993 BR - VT BK-15.5 HUI-15D
54 12A3 Nguyễn Dương Kim Phúc x 22/11/1993 BR - VT NHàng-19,5 NLâm-14,5
55 12A3 Trần Ngọc Thanh x 07/02/1992 Nghệ An Mở-15
56 12A3 Trần Thị Thu Thảo x 09/08/1993 BR - VT SPKT-15
57 12A3 Trương Thị Thủy Tiên x 10/04/1993 BR - VT SPKT-13,5
58 12A3 Đỗ Thành Tính 18/04/1993 BR - VT GTVTTP-20,5
59 12A3 Đỗ Thị Kim Xuân x 27/12/1983 Đồng Nai CThơ-15,5
60 12A4 Nguyễn Thị Lan Anh x 01/01/1993 BR - VT KHXH-15,5D
61 12A4 Lê Quang Đạo 20/09/1993 BR - VT GTVTTP-15,5
62 12A4 Nguyễn Thị Kim Hằng x 01/04/1993 BR - VT HChính-15D
63 12A4 Võ Khắc Hiền 20/02/1993 BR - VT SPKT-16
64 12A4 Nguyễn Thị Linh x 25/07/1993 BR - VT BK-18,5
65 12A4 Nguyễn Thị Khánh Linh x 10/10/1993 BR - VT KTế-21
66 12A4 Huỳnh Thị Thanh Nga x 26/08/1993 BR - VT KTế-18 NLâm-20
67 12A4 Nguyễn Hồng Bảo Ngọc x 10/01/1993 BR - VT NLâm-12
68 12A4 Trương Thị Thanh Nguyệt x 18/04/1993 BR - VT NLâm-17
69 12A4 Nguyễn Hữu Nhật 27/10/1993 BR - VT KTế-18 YD-17,5
70 12A4 Nguyễn Thị Bích Nhung x 17/07/1993 BR - VT SP-18,5 YD-23,5
71 12A4 Bùi Thị Thanh Phương x 26/10/1993 BR - VT BK-15
72 12A4 Bùi Thị Yến Phương x 12/09/1993 BR - VT CNTP-14
73 12A4 Võ Thị Ngọc Quế x 26/04/1993 Tiền Giang KHTN-18
74 12A4 Văn Hoàng Ngọc Tân 9/10/1993 BR - VT SPKT-17 TĐT-15D
75 12A4 Trần Anh Tài 16/01/1993 BR - VT GTVTTP-15
76 12A4 Đỗ Thiện Tâm 28/11/1993 BR - VT SPKT-15,5
77 12A4 Nguyễn Thị Kiều Thảo x 20/07/1992 TT-Huế Mark-14,5
78 12A4 Lê Công Thịnh 1993 Đồng Nai GĐịnh-12D
79 12A4 Lê Ngọc Thức 10/01/1993 BR - VT Mark-16 TĐT-18,5B
80 12A4 Nguyễn Thị Quỳnh Trang x 15/01/1993 Quảng Trị KT-Luật-20
81 12A4 Phan Ngọc Phương Trinh x 12/11/1992 BR - VT Hkhong-14 KTLuật-17D
82 12A4 Hoàng Thị Thanh Uyên x 25/12/1993 BR - VT KTLuật-21
83 12A4 Trần Nữ Phương Uyên x 15/08/1993 BR - VT KTế-18,5 HUI-18
84 12A4 Cao Thị Kim Yến x 10/10/1993 BR - VT KHTN-16,5
85 12B1 Dương Thị Hiền x 16/07/1993 BR - VT KHXH-16
86 12B1 Hồ Nguyên Khôi 15/07/1993 BR - VT TDTT-19
87 12B1 Phan Thị Linh Phương x 22/02/1993 Quảng Ngãi Mark-17D
88 12B1 Hồ Thị Trang x 12/03/1993 BR - VT NNTH-13D
89 12B2 Mai Thị Thu Hằng x 02/01/1993 BR - VT KHXH-16.5C
90 12B3 Phan Đức Chính 11/02/1993 BR - VT BK-18,5
91 12B3 Nguyễn Cao Chương 03/02/1992 BR - VT CNTP-13,5
92 12B3 Phan Quang Huy 22/11/1993 Thanh Hóa SPKT-12
93 12B3 Nguyễn Thanh Phước 01/12/1993 BR - VT SPKT-12
94 12B3 Phan Huy Thông 17/12/1993 BR - VT GTVTTP-15,5
95 12B3 Đặng Tường Thuật 10/06/1993 Bình Thuận SPKT-16 KHTN-18B
96 12B3 Trần Nguyễn Nhật Tiến 01/01/1993 BR - VT SPKT-14
97 12B4 Phạm Quý Bình 04/08/1993 BR - VT KHTN-14 KHTN-16,5
98 12B4 Hà Quang Tiến Đạt 14/02/1992 BR - VT LH-15D
99 12B4 Võ Ngọc Hùng 21/01/1993 BR - VT GTVTTP-15
100 12B4 Lê Thị Thùy Linh x 07/09/1993 BR - VT KTCnghệ-18,5
101 12B4 Ngô Khánh Ngân x 04/09/1993 BR - VT SPKT-14
102 12B4 Tất Ngô Tố Như 20/06/1993 Quảng Trị GTVTTP-13,5
103 12B5 Đặng Xuân Tuấn Anh 09/03/1993 BR - VT HUI-13,5
104 12B5 Nguyễn Đức Hải 17/06/1992 Quảng Trị SPKT-17 YD-20,5
105 12B5 Trần Hòa Hưng 16/03/1993 BR - VT GTVT2-13
106 12B5 Thái Văn Tới 29/09/1993 BR - VT SPKT-18
107 12B5 Cao Đức Tuân 14/05/1993 TT-Huế SPKT-17,5
108 12B5 Trần Văn Tuấn 26/12/1992 Nghệ Tỉnh SPKT-18
109 12B5 Hồ Thị Vân x 02/04/1993 Bình Định GTVTTP-19,5
110 12B6 Hoàng Ngọc Bích x 19/01/1993 BR - VT KHXH-15D
111 12B6 Nguyễn Thành Công 02/06/1993 BR - VT SPKT-18
112 12B6 Võ Nguyên Pháp 10/10/1993 BR - VT KTrúc-19
113 12B6 Nguyễn Thị Thanh Phương x 04/12/1993 BR - VT Hsen-16 Mở-14,5
114 12B6 Đặng Thùy Thuận x 26/08/1993 BR - VT KTế-21 Mở-15,5
115 12B6 Lê Ngọc Trí 10/01/1993 BR - VT Mark-14,5
116 12B6 Trần Sĩ Trường 14/06/1993 Đồng Nai CNTP-14
117 12B7 Nguyễn Lê Trường Hải 18/08/1993 Đồng Nai GTVTTP-13 NLâm-15
118 12B7 Hồ Đinh Quốc Luân 25/03/1993 BR - VT NLâm-14,5
119 12B7 Phạm Minh Quang 24/03/1993 BR - VT HUI-13
120 12B7 Đào Thị Thu Sương x 12/01/1993 BR - VT KHXH-14,5D
121 12B7 Phùng Thanh Thanh x 01/01/1993 BR - VT Mở-18
122 12B7 Nguyễn Nguyên Thành 29/03/1993 BR - VT GTVTTP-17
123 12B7 Nguyễn Thị Hoài Thư x 06/03/1993 BR - VT Hsen-13
124 12B7 Hoàng Quốc Việt 20/08/1993 Đắc Lắc BK-21
125 12B8 Nguyễn Quang Điệp 05/10/1993 BR - VT KTrúc-19,5
126 12B8 Lê Trương Định 04/10/1993 BR - VT KHTN-16,5 HUI-18
127 12B8 Đinh Quốc Huy 19/05/1993 BR - VT CNTP-13
128 12B8 Trần Quốc Huy 11/03/1993 BR - VT TDTT-17
129 12B8 Chung Thị Hoàng Lan x 05/06/1993 BR - VT Mở-15
130 12B8 Phạm Thị Kiều Trinh x 20/07/1993 BR - VT HUI-18 Mở-17,5
Tổng K12 130 Tổng nữ 70 100 62
Tổng nam 60 Tổng lượt đậu: 162
Cập nhật ngày Thứ tư, 31 Tháng 8 2011 20:55